Bảng xem mệnh theo cung phi (Bài 2)

Cung Phi được dùng rộng rãi trong cuộc sống: Đeo đá theo mệnh cung, Hôn nhân gia đình, Kết hợp làm ăn, Hướng nhà, hướng bếp, hướng bàn thờ…

STT

Năm sinh

Âm lịch

Ngũ hành

Mệnh

Được Tương Sinh

Được Tương hợp

Được Tương khắc

Nên

Tránh

1

1923

Quý Hợi

Đại Hải THUỶ

Nam

KHÔN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM (Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

2

1924

Giáp Tý

Hải Trung KIM

Nam

TỐN (mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lá cây, Tím

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lá cây

3

1925

Ất Sửu

Hải Trung KIM

Nam

CHẤN (mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN (mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

4

1926

Bính Dần

Lư Trung HOẢ

Nam

KHÔN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

5

1927

Đinh Mão

Lư Trung HOẢ

Nam

KHẢM (Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

6

1928

Mậu Thìn

Đại Lâm MỘC

Nam

LY (Hoả)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Nữ

CÀN (Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

7

1929

Kỷ Tỵ

Đại Lâm MỘC

Nam

CẤN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI (Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

8

1930

Canh Ngọ

Lộ Bàng THỔ

Nam

ĐOÀI (Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

9

1931

Tân Mùi

Lộ Bàng THỔ

Nam

CÀN (Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY (Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

10

1932

Nhâm Thân

Kiếm Phong KIM

Nam

KHÔN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM (Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

11

1933

Quý Dậu

Kiếm Phong KIM

Nam

TỐN (Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

12

1934

Giáp Tuất

Sơn Đầu HOẢ

Nam

CHẤN (Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN (Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

1935

Ất Hợi

Sơn Đầu HOẢ

Nam

KHÔN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

13

Nữ

TỐN (Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

14

1936

Bính Tý

Giáng Hạ THUỶ

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

15

1937

Đinh Sửu

Giáng Hạ THUỶ

Nam

LY (Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Nữ

CÀN (Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

16

1938

Mậu Dần

Thành Đầu THỔ

Nam

CẤN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI (Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

17

1939

Kỷ Mão

Thành Đầu THỔ

Nam

ĐOÀI (Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

18

1940

Canh Thìn

Bạch Lạp KIM

Nam

CÀN (Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY (Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

19

1941

Tân Tỵ

Bạch Lạp KIM

Nam

KHÔN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM (Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

20

1942

Nhâm Ngọ

Dương Liễu MỘC

Nam

TỐN (Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

21

1943

Quý Mùi

Dương Liễu MỘC

Nam

CHẤN (Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN (Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

22

1944

Giáp Thân

Tuyền Trung THUỶ

Nam

KHÔN (Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

TỐN (Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

23

1945

Ất Dậu

Tuyền Trung THUỶ

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

24

1946

Bính Tuất

Ốc Thượng THỔ

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

25

1947

Đinh Hợi

Ốc Thượng THỔ

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

26

1948

Mậu Tý

Tích Lịch HỎA

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

27

1949

Kỷ Sửu

Tích Lịch HỎA

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

28

1950

Canh Dần

Tùng Bách MỘC

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển,

Xanh lục

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

29

1951

Tân Mão

Tùng Bách MỘC

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

30

1952

Nhâm Thìn

Trường Lưu THUỶ

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

31

1953

Quý Tỵ

Trường Lưu THUỶ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lục

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

32

1954

Giáp Ngọ

Sa Trung KIM

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh Lục

33

1955

Ất Mùi

Sa Trung KIM

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

34

1956

Bính Thân

Sơn Hạ HỎA

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

35

1957

Đinh Dậu

Sơn Hạ HỎA

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

36

1958

Mậu Tuất

Bình Địa MỘC

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

37

1959

Kỷ Hợi

Bình Địa MỘC

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, xám, Ghi

Đen, Nước biển

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

38

1960

Canh Tý

Bích Thượng THỔ

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lục, Tím

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nuớc biển

Xanh lục

39

1961

Tân Sửu

Bích Thượng THỔ

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lục

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lục

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

40

1962

Nhâm Dần

Kim Bạch KIM

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lục, Tím

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

41

1963

Quý Mão

Kim Bạch KIM

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

42

1964

Giáp Thìn

Phú Đăng HỎA

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

43

1965

Ất Tỵ

Phú Đăng HỎA

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tìm

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

44

1966

Bính Ngọ

Thiên Hà THUỶ

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

45

1967

Đinh Mùi

Thiên Hà THUỶ

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

46

1968

Mậu Thân

Đại Trạch THỔ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

47

1969

Kỷ Dậu

Đại Trạch THỔ

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lục

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

48

1970

Canh Tuất

Thoa Xuyến KIM

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lục

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lục

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

49

1971

Tân Hợi

Thoa Xuyến KIM

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Nước biển

Xanh lục, Tím

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

50

1972

Nhâm Tý

Tang Đố MỘC

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

51

1973

Quý Sửu

Tang Đố MỘC

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

52

1974

Giáp Dần

Đại Khê THUỶ

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lục

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

53

1975

Ất Mão

Đại Khê THUỶ

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

54

1976

Bính Thìn

Sa Trung THỔ

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

55

1977

Đinh Tỵ

Sa Trung THỔ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

56

1978

Mậu Ngọ

Thiên Thượng HOẢ

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

57

1979

Kỷ Mùi

Thiên Thượng HOẢ

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

58

1980

Canh Thân

Thạch Lựu MỘC

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

59

1981

Tân Dậu

Thạch Lựu MỘC

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

60

1982

Nhâm Tuất

Đại Hải THUỶ

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

61

1983

Quý Hợi

Đại Hải THUỶ

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

62

1984

Giáp Tý

Hải Trung KIM

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

63

1985

Ất Sửu

Hải Trung KIM

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

64

1986

Bính Dần

Lư Trung HOẢ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

65

1987

Đinh Mão

Lư Trung HOẢ

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

66

1988

Mậu Thìn

Đại Lâm MỘC

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

67

1989

Kỷ Tỵ

Đại Lâm MỘC

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

68

1990

Canh Ngọ

Lộ Bàng THỔ

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

69

1991

Tân Mùi

Lộ Bàng THỔ

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

70

1992

Nhâm Thân

Kiếm Phong KIM

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

71

1993

Quý Dậu

Kiếm Phong KIM

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

72

1994

Giáp Tuất

Sơn Đầu HOẢ

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

73

1995

Ất Hợi

Sơn Đầu HOẢ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

74

1996

Bính Tý

Giáng Hạ THUỶ

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

75

1997

Đinh Sửu

Giáng Hạ THUỶ

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

76

1998

Mậu Dần

Thành Đầu THỔ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

77

1999

Kỷ Mão

Thành Đầu THỔ

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

78

2000

Canh Thìn

Bạch Lạp KIM

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

79

2001

Tân Tỵ

Bạch Lạp KIM

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

80

2002

Nhâm Ngọ

Dương Liễu MỘC

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

81

2003

Quý Mùi

Dương Liễu MỘC

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

82

2004

Giáp Thân

Tuyền Trung THUỶ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

83

2005

Ất Dậu

Tuyền Trung THUỶ

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

84

2006

Bính Tuất

Ốc Thượng THỔ

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

85

2007

Đinh Hợi

Ốc Thượng THỔ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

86

2008

Mậu Tý

Tích Lịch HOẢ

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

87

2009

Kỷ Sửu

Tích Lịch HOẢ

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

88

2010

Canh Dần

Tùng Bách MỘC

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

89

2011

Tân Mão

Tùng Bách MỘC

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

90

2012

Nhâm Thìn

Trường Lưu THUỶ

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

91

2013

Quý Tỵ

Trường Lưu THUỶ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

92

2014

Giáp Ngọ

Sa Trung KIM

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

93

2015

Ất Mùi

Sa Trung KIM

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

94

2016

Bính Thân

Sơn Hạ HOẢ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

95

2017

Đinh Dậu

Sơn Hạ HOẢ

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

96

2018

Mậu Tuất

Bình Địa MỘC

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

97

2019

Kỷ Hợi

Bình Địa MỘC

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

98

2022

Canh Tý

Bích Thượng THỔ

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

99

2021

Tân Sửu

Bích Thượng THỔ

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

100

2022

Nhâm Dần

Kim Bạch KIM

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

101

2023

Quý Mão

Kim Bạch KIM

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

102

2024

Giáp Thìn

Phú Đăng HOẢ

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

103

2025

Ất Tỵ

Phú Đăng HOẢ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

104

2026

Bính Ngọ

Thiên Hà THUỶ

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

105

2027

Đinh Mùi

Thiên Hà THUỶ

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

106

2028

Mậu Thân

Đại Trạch THỔ

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Nước biển

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

107

2029

Kỷ Dậu

Đại Trạch THỔ

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

108

2030

Canh Tuất

Thoa Xuyến KIM

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

109

2031

Tân Hợi

Thoa Xuyến KIM

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

110

2032

Nhâm Tý

Tang Đố MỘC

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

111

2033

Quý Sửu

Tang Đố MỘC

Nam

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

CHẤN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

112

2034

Giáp Dần

Đại Khê THUỶ

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

113

2035

Ất Mão

Đại Khê THUỶ

Nam

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

114

2036

Bính Thìn

Sa Trung THỔ

Nam

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

Nữ

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

115

2037

Đinh Tỵ

Sa Trung THỔ

Nam

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

116

2038

Mậu Ngọ

Thiên Thượng HOẢ

Nam

ĐOÀI

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

CẤN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

117

2039

Kỷ Mùi

Thiên Thượng HOẢ

Nam

CÀN

(Kim)

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Xanh lá cây

Đỏ, Hồng, Tím

Nữ

LY

(Hỏa)

Xanh lục

Đỏ, Hồng, Tím

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Nước biển

118

2040

Canh Thân

Thạch Lựu MỘC

Nam

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Nữ

KHẢM

(Thuỷ)

Trắng, Xám, Ghi

Đen, Xanh nước

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

119

2041

Tân Dậu

Thạch Lựu MỘC

Nam

TỐN

(Mộc)

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Vàng, Nâu

Trắng, Xám, Ghi

Nữ

KHÔN

(Thổ)

Đỏ, Hồng, Tím

Vàng, Nâu

Đen, Xanh nước

Xanh lá cây

Chúc bạn luôn dùng đá hợp mệnh với mình.

Bài viết Bảng xem mệnh theo cung phi (Bài 2) ( http://www.homenh.vn/blog/bang-xem-menh-theo-cung-phi-bai-2.html ) được sưu tầm bởi Đá Hộ Mệnh (http://www.homenh.vn). Xin vui lòng giữ nguồn khi tái sử dụng thông tin. Chân thành cảm ơn.

434 thoughts on “Bảng xem mệnh theo cung phi (Bài 2)

  1. - Cô ơi cho Cháu hỏi ạ. cháu sinh 10-10-1989 người yêu Cháu sinh 14-3-1983 có hợp không ạ. Cháu xem thì tuổi kỵ, mệnh hợp, cung sinh hợp cung phi lại tuyệt mệnh (có pải là sẽ có 1 người chết không ạ), nếu kỵ nhau thì có cách nào hóa giải không ạ. Cháu cảm ơn Cô ạ.

  2. E chao chi,
    Chi vui long cho e hoi e sinh nam 1974 , e lay vo tuoi nao hop vay chi ( cao nhat la 1980 ) va e nen sinh con nam nao tu nam 2014 vay chi
    Cam on chi rat nhieu
    Tran trong

  3. Cháu chào cô. Cháu mênh kim nữ 30.04 (1993), mệnh của cháu có hợp/khác bạn trai cháu 29/11/1993 đồng tuổi ko ạ?
    Cô giúp cháu nhé
    Cháu cảm ơn cô ạ.

  4. cô ơi con sinh ngày 16/10/1989 AL vậy con thuộc mạng gì vậy cô?
    con thích hợp với màu nào nhất vậy cô?

  5. co oi cho con hoi cn sn 1996 ngay mun 1thang 7 thi nen trang tri phong sao de hop voi cung mang day Co?

  6. Chị cho em hỏi nam sinh năm 2010 tại sao cung phi lại là CẤN. Theo như em biết thì cung phi của nam là lấy tổng của 2 số cuối năm dương lịch rồi lấy 10 trừ đi tổng 2 số này, số dư chính là số của cung phi. Vậy cung phi của nam sinh năm 2010 phải là số 9 tức là cung LY. Công thức tính của chị là thế nào ạ?

  7. vậy cô cho con hỏi,mình sinh con xem tuổi con có hợp với bố mẹ không,thì mình xem dựa cung mệnh hay cung phi

  8. co oi cho chau hoi , nam sinh nam 1991 co hop tuôỉ voi nu sinh nam 1994 ko?kon hop tuoi voi nu sinh nam nao ha cô.

  9. Cô ơi cho con hỏi Tuổi con năm 1985 thì nên chọn vợ tuổi Dần (1986) hay tuổi Thìn (1988) thì tốt hơn ạ. Cảm ơn cô.

    1. cô xem giúp cháu liệu chúng cháu có hợp nhau về đường công danh không ạ? làm ăn có tốt k ạ? cháu nghe nói tuổi Mùi và Tuất trong tứ hành xung, liệu có ảnh hưởng gì tới sự sinh mạng không ạ? phiền cô xem giúp cháu ạ!

  10. cô ơi cho con hỏi con sn 5-8-1990 người yêu con sn 31-7-1995 cô xem bọn con có hợp nhau không ạ
    con cám ơn cô nhiều.

  11. Chào cô, cô cho con hỏi. Con sinh 13/12/1992 ban trai con bây giờ sinh ngày 28/1/1992. 2 tuổi nay` lấy nhau có tốt không hả cô. Mong cô trả lời cho con biết ạ. Con cảm ơn cô

  12. cô cho con hỏi con sinh vao tháng 12 âm lich năm 1992 va người yêu con sinh năm 1990 vậy chúng con có hợp nhau không a. Và nên cưới vào năm nào thì tốt ạ. Con cảm ơn và chúc cô 1 năm 2012 tốt đẹp, gia đình hanh phuc,sức khỏe dồi dào ạ.

  13. cô ơi.có phải sdt mà có số 4 và 13,49,74 là k tốt đúng k ạ.tổng số điểm của đt là 5 nước thỳ có sao k ạ

Leave a Reply